Home > Giáo Dục > Tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề – 90 từ vựng để nói về nghề nghiệp

Tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề – 90 từ vựng để nói về nghề nghiệp



➤ Khám phá cách học tiếng Anh hiệu quả tại:
➤ Đăng ký theo dõi kênh Youtube:

Nguồn: Mỗi Ngày 4 Từ Vựng Tiếng Anh
▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬
➤ Thấu hiểu chính mình để tìm ra lộ trình, phương pháp học tiếng Anh phù hợp nhất bằng giải pháp TƯ VẤN CHUYÊN SÂU duy nhất tại LANGMASTER
▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬
➤ Đừng quên nhấn Subscribe để theo dõi những bài học tiếp theo của #Langmaster nhé
▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬
☎ Comment số điện thoại để được tư vấn trực tiếp
Share để ghi nhớ và học tập!

#HoctiengAnh #TiengAnhGiaoTiep #TiengAnhTheoChuDe

Nguồn: https://summerlyn-apts.com

Xem thêm bài viết khác: https://summerlyn-apts.com/giao-duc/

32 Responses

  1. Linh Nguyên

    🇻🇳🌹♥️😉😀😊🤣😂😜😂😂🌹♥️😉😀😊🤣😜😂🤣😊😀😉♥️🌹🇻🇳🇻🇳🌹♥️😉😀😊🤣😂😜

  2. Tu Nguyen Ngoc Cam

    Jobs (Langmaster): List 90 words
    1 Accountant
    2 Actor
    3 Actress
    4 Architect
    5 Artist
    6 Assembler
    7 Babysitter
    8 Baker
    9 Barber
    10 Bricklayer
    11 Businessman
    12 Businesswoman
    13 Butcher
    14 Carpenter
    15 Cashier
    16 Chef
    17 Child day
    18 Computer software engineer
    19 Construction worker
    20 Custodian
    21 Customer service representative
    22 Data entry clerk
    23 Delivery person
    24 Dock worker
    25 Engineer
    26 Factory worker
    27 Farmer
    28 Fireman
    29 Fisher
    30 Food-service worker
    31 Foreman
    32 Gardener
    33 Garment worker
    34 Hairdresser
    35 Health-care aide
    36 Home-maker
    37 Housekeeper
    38 Journalist
    39 Lawyer
    40 Machine Operator
    41 Mail carrier
    42 Manager
    43 Manicurist
    44 Mechanic
    45 Medical assistant
    46 Messenger
    47 Mover
    48 Musician
    49 Painter
    50 Pharmacist
    51 Photographer
    52 Pilot
    53 Policeman
    54 Postal worker
    55 Receptionist
    56 Repair person
    57 Salesperson
    58 Sanitation worker
    59 Secretary
    60 Security guard
    61 Stock clerk
    62 Store owner
    63 Supervisor
    64 Tailor
    65 Teacher
    66 Telemarketer
    67 Translator
    68 Travel agent
    69 Truck driver
    70 Vet
    71 Waiter
    72 Waitress
    73 Welder
    74 Flight Attendant
    75 Judge
    76 Librarian
    77 Bartender
    78 Hair Stylist
    79 Janitor
    80 Maid
    81 Miner
    82 Plumber
    83 Taxi driver
    84 Doctor
    85 Dentist
    86 Electrician
    87 Fishmonger
    88 Nurse
    89 Reporter
    90 Technician

  3. Tu Nguyen Ngoc Cam

    Jobs (Langmaster): List words (1-40)

    1 Accountant

    2 Actor

    3 Actress

    4 Architect

    5 Artist

    6 Assembler

    7 Babysitter

    8 Baker

    9 Barber

    10 Bricklayer

    11 Businessman

    12 Businesswoman

    13 Butcher

    14 Carpenter

    15 Cashier

    16 Chef

    17 Child day

    18 Computer software engineer

    19 Construction worker

    20 Custodian

    21 Customer service representative

    22 Data entry clerk

    23 Delivery person

    24 Dock worker

    25 Engineer

    26 Factory worker

    27 Farmer

    28 Fireman

    29 Fisher

    30 Food-service worker

    31 Foreman

    32 Gardener

    33 Garment worker

    34 Hairdresser

    35 Health-care aide

    36 Home-maker

    37 Housekeeper

    38 Journalist

    39 Lawyer

    40 Machine Operator

Leave a Reply